construction” in Vietnamese

xây dựngcấu trúc (ngôn ngữ)

Definition

Xây dựng là quá trình tạo ra một công trình như nhà, đường hoặc cầu. Từ này cũng dùng để chỉ vật đang được xây dựng, hoặc cách sắp xếp, tổ chức cái gì đó, đặc biệt trong ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho nhà cửa, đường sá: 'construction work', 'construction site', 'under construction'. Thường là danh từ không đếm được khi nói về hoạt động; đếm được khi chỉ cấu trúc ngữ pháp. Không nhầm với 'building' thường chỉ công trình đã hoàn thành.

Examples

The school is under construction.

Trường đang trong quá trình **xây dựng**.

My uncle works in construction.

Chú tôi làm việc trong ngành **xây dựng**.

Road construction starts next month.

**Xây dựng** đường sẽ bắt đầu vào tháng tới.

There’s so much construction downtown that traffic is a mess every morning.

Có quá nhiều **xây dựng** ở trung tâm thành phố nên sáng nào cũng kẹt xe.

That sentence sounds odd because the construction is too formal.

Câu đó nghe lạ vì **cấu trúc** quá trang trọng.

We had to move our shop entrance because of the construction next door.

Chúng tôi đã phải chuyển lối vào cửa hàng vì **xây dựng** ở bên cạnh.