constructed” in Vietnamese

được xây dựng

Definition

Được tạo ra bằng cách kết hợp các phần lại với nhau. Thường dùng cho các công trình, đường xá hoặc những thứ do con người tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, cho cả vật thể và ý tưởng trừu tượng (ví dụ: 'lập luận được xây dựng cẩn thận'). Hay đi với 'được xây dựng tốt', 'được xây dựng kém'.

Examples

The bridge was constructed in 2010.

Cây cầu này được **xây dựng** vào năm 2010.

This house was constructed using wood.

Ngôi nhà này được **xây dựng** bằng gỗ.

The road will be constructed next year.

Con đường sẽ được **xây dựng** vào năm sau.

That story sounds completely constructed, not real at all.

Câu chuyện đó nghe có vẻ hoàn toàn **dựng lên**, không thật chút nào.

Her argument was carefully constructed to prove her point.

Lập luận của cô ấy được **xây dựng** cẩn thận để bảo vệ quan điểm của mình.

Some social rules are artificially constructed by society.

Một số quy tắc xã hội được xã hội **tạo ra** một cách nhân tạo.