construct” in Vietnamese

xây dựngcấu trúcdựng lên

Definition

Xây dựng hoặc tạo nên một cái gì đó, thường là công trình, tòa nhà hoặc lý thuyết, ý tưởng, luận điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

‘construct’ thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, học thuật, hoặc trừu tượng như ‘construct a theory’, ‘construct an argument’. Không dùng cho các vật nhỏ làm thủ công; nên dùng ‘làm’ hoặc ‘tạo’ thay thế.

Examples

Workers will construct a new bridge over the river.

Công nhân sẽ **xây dựng** một cây cầu mới bắc qua sông.

He likes to construct models of airplanes.

Anh ấy thích **dựng** mô hình máy bay.

The company will construct a new office building next year.

Công ty sẽ **xây dựng** tòa nhà văn phòng mới vào năm sau.

It's important to construct a strong argument before the debate.

Điều quan trọng là phải **xây dựng** lập luận vững chắc trước buổi tranh luận.

She tried to construct a story that explained everything, but it didn't make sense.

Cô ấy đã cố gắng **dựng nên** một câu chuyện để giải thích mọi thứ, nhưng nó không hợp lý.

Scientists often construct theories to explain natural phenomena.

Các nhà khoa học thường **xây dựng** lý thuyết để giải thích các hiện tượng tự nhiên.