constitutional” in Vietnamese

hiến pháp

Definition

Liên quan đến hiến pháp của một quốc gia, như các luật và nguyên tắc cơ bản. Đôi khi cũng dùng để chỉ điều được phép theo hiến pháp hoặc liên quan đến sức khỏe thể chất của ai đó (ít dùng).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh trang trọng, pháp lý: 'constitutional rights', 'constitutional amendment', 'constitutional crisis'. Nghĩa y học ('constitutional symptoms') hiện rất hiếm dùng. Không nhầm với 'constitution' (tài liệu).

Examples

Freedom of speech is a constitutional right.

Quyền tự do ngôn luận là một quyền **hiến pháp**.

The new law was declared constitutional by the court.

Tòa án tuyên bố luật mới là **hiến pháp**.

There was a constitutional change in the country last year.

Năm ngoái đã có thay đổi **hiến pháp** ở đất nước.

They argued for major constitutional reforms to fix the system.

Họ tranh luận cho các cải cách **hiến pháp** lớn để sửa hệ thống.

The president faced a constitutional crisis after refusing to step down.

Tổng thống đối mặt với cuộc khủng hoảng **hiến pháp** sau khi từ chối từ chức.

Is that really constitutional, or are they just saying so?

Điều đó thực sự có **hiến pháp** không, hay họ chỉ nói thế thôi?