constitution” in Vietnamese

hiến phápthể chất

Definition

Bộ luật và nguyên tắc cơ bản quy định cách một quốc gia hoặc tổ chức được quản lý. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ thể chất hoặc sức khoẻ của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiến pháp' chủ yếu dùng trong bối cảnh quốc gia, không dùng thay cho 'nền móng'. Ý nghĩa về sức khỏe ít dùng và mang tính văn chương, cổ điển.

Examples

The country adopted a new constitution last year.

Năm ngoái, đất nước này đã thông qua **hiến pháp** mới.

Many countries have changed their constitutions over time to reflect new values.

Nhiều quốc gia đã thay đổi **hiến pháp** của mình theo thời gian để phù hợp với các giá trị mới.

The teacher explained the main parts of the constitution.

Giáo viên đã giải thích các phần chính của **hiến pháp**.

He has a strong constitution and hardly ever gets sick.

Anh ấy có **thể chất** mạnh mẽ nên hiếm khi bị bệnh.

According to the constitution, citizens have the right to vote.

Theo **hiến pháp**, công dân có quyền bầu cử.

She’s got the kind of constitution that lets her run marathons with ease.

Cô ấy có **thể chất** cho phép chạy marathon một cách dễ dàng.