constitute” in Vietnamese

cấu thànhtạo nênđược xem là

Definition

Hình thành hoặc tạo nên một thứ gì đó; được coi là hoặc tương đương với điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc khoa học. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Ví dụ: 'constitute a crime' nghĩa là được coi là tội phạm.

Examples

Three people constitute a committee.

Ba người **tạo thành** một ủy ban.

Missing a payment can constitute a breach of contract.

Bỏ lỡ một khoản thanh toán có thể **được coi là** vi phạm hợp đồng.

These actions constitute a serious offense.

Những hành động này **cấu thành** một hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Does forgetting to call really constitute being rude?

Quên gọi có thật sự **được xem là** bất lịch sự không?

His actions don’t constitute a crime under the new law.

Những hành động của anh ấy không **được coi là** tội phạm theo luật mới.

A few bad apples don’t constitute the whole group.

Vài người xấu không **tạo nên** cả nhóm.