“constellation” in Vietnamese
Definition
Chòm sao là nhóm các ngôi sao tạo thành hình dáng đặc biệt trên bầu trời đêm và thường được đặt theo tên động vật, người hay vật. Ngoài ra, từ này cũng có thể chỉ nhóm người hoặc vật liên quan với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chòm sao' được dùng nhiều trong thiên văn học; trong cách nói ẩn dụ, có thể là 'chòm sao tài năng'. Không dùng cho nhóm các ngôi sao ngẫu nhiên, mà phải là nhóm có tên, hình dạng rõ ràng.
Examples
Can you find the Orion constellation in the sky?
Bạn có thể tìm thấy **chòm sao** Orion trên bầu trời không?
She has a constellation of freckles across her nose.
Cô ấy có một **chòm sao** tàn nhang trên mũi.
A constellation of talented actors makes this movie amazing.
Một **chòm sao** các diễn viên tài năng làm cho bộ phim này trở nên xuất sắc.
The Big Dipper is a famous constellation.
Sao Đại Hùng là một **chòm sao** nổi tiếng.
Each constellation has its own story in mythology.
Mỗi **chòm sao** đều có câu chuyện thần thoại riêng.
That conference brought together a constellation of world leaders.
Hội nghị đó đã quy tụ một **chòm sao** các nhà lãnh đạo thế giới.