“constant” in Vietnamese
Definition
'Liên tục' nghĩa là điều gì đó xảy ra không ngừng hoặc không thay đổi nhiều. Cũng dùng cho sự kiện lặp đi lặp lại hay giá trị luôn giữ nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để chỉ điều khó chịu hay áp lực liên tục như 'constant noise', 'constant criticism'. Nếu muốn nói 'ổn định', nên dùng 'steady' hoặc 'stable'. Trong toán và khoa học, 'constant' là danh từ chỉ giá trị không đổi.
Examples
The baby needs constant care.
Em bé cần được chăm sóc **liên tục**.
We had constant rain all week.
Chúng tôi có mưa **liên tục** suốt cả tuần.
In this equation, x is constant.
Trong phương trình này, x là một **hằng số**.
I'm tired of the constant emails from my boss.
Tôi mệt mỏi vì nhận được những email **liên tục** từ sếp.
She was under constant pressure to improve sales.
Cô ấy phải chịu **áp lực liên tục** để tăng doanh số.
With kids in the house, there's always some constant background noise.
Có trẻ con trong nhà thì lúc nào cũng có tiếng ồn **liên tục** phía sau.