consistent” in Vietnamese

nhất quánổn định

Definition

Nếu một điều gì đó nhất quán, nó giữ nguyên theo thời gian hoặc theo một quy tắc, hành vi, hoặc nguyên tắc nhất định. Có thể dùng cho hành động, kết quả, hoặc chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ai đó luôn làm gì đó đều đặn, như 'consistent student'. Đi kèm các cụm như 'consistent results', 'consistent effort', 'be consistent with'. Khác với 'constant' ở chỗ nhấn mạnh sự hợp lý hay thống nhất, không chỉ là không thay đổi.

Examples

She is always consistent with her work.

Cô ấy luôn **nhất quán** với công việc của mình.

The results were not consistent.

Kết quả không **nhất quán**.

Try to be consistent when you study.

Hãy cố gắng **nhất quán** khi học.

His performance is really consistent, no matter the situation.

Màn trình diễn của anh ấy thực sự **nhất quán**, dù trong tình huống nào.

Can you be a bit more consistent with your timing?

Bạn có thể **nhất quán** hơn về giờ giấc không?

That story isn’t consistent with what she told me.

Câu chuyện đó không **nhất quán** với những gì cô ấy nói với tôi.