"consistency" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó đều đặn theo cách giống nhau hoặc các phần nhất quán với nhau. Từ này cũng chỉ độ đặc hay kết cấu của một chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn trang trọng. Thường thấy trong cụm: 'consistency is key', 'maintain consistency', 'consistency in results'. Trong ẩm thực nói về độ đặc. Không nhầm với 'constancy' (lòng trung thành) hoặc 'coherence' (tính mạch lạc).
Examples
She studies with great consistency every day.
Cô ấy học rất đều đặn với **tính nhất quán** mỗi ngày.
You need consistency to improve at sports.
Bạn cần có **tính nhất quán** để cải thiện trong thể thao.
Check the consistency of the sauce before serving.
Hãy kiểm tra **độ đặc** của nước sốt trước khi dọn ra.
Her consistency at work really impressed the manager.
**Tính nhất quán** trong công việc của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với quản lý.
I'm working on the consistency of my writing style.
Tôi đang rèn luyện **tính nhất quán** trong phong cách viết của mình.
For real progress, it's all about consistency rather than big efforts once in a while.
Để có tiến bộ thật sự, **tính nhất quán** quan trọng hơn là nỗ lực to lớn chỉ đôi khi.