“considers” in Vietnamese
Definition
Suy nghĩ kỹ về điều gì đó trước khi quyết định hoặc có quan điểm nhất định về ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Consider' trang trọng hoặc trung tính; thường dùng trước khi quyết định hoặc để thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác. Các cụm: 'considers that', 'considers as', 'considers to be'. Không giống 'think about' (ít trang trọng hơn).
Examples
She considers every option before choosing.
Cô ấy **xem xét** mọi lựa chọn trước khi quyết định.
He considers her to be his best friend.
Anh ấy **coi** cô ấy là bạn thân nhất của mình.
The team considers the project a success.
Nhóm **coi** dự án là một thành công.
My boss rarely considers my suggestions, unfortunately.
Thật không may, sếp tôi hiếm khi **xem xét** các đề xuất của tôi.
If she considers moving, she’ll let us know first.
Nếu cô ấy **xem xét** chuyển nhà, cô ấy sẽ cho chúng tôi biết trước.
Everyone considers him a genius, but he’s actually very humble.
Ai cũng **coi** anh ấy là thiên tài, nhưng anh ấy thực ra rất khiêm tốn.