considerably” in Vietnamese

đáng kểnhiều

Definition

Từ này dùng để diễn tả mức độ thay đổi lớn, khác biệt lớn về lượng hay mức độ. Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, đặt trước tính từ hoặc so sánh hơn (ví dụ: 'considerably better'). Đừng nhầm với 'considerately' (chu đáo, ân cần).

Examples

The price has dropped considerably this year.

Giá đã giảm **đáng kể** trong năm nay.

The weather has improved considerably.

Thời tiết đã cải thiện **đáng kể**.

She runs considerably faster than me.

Cô ấy chạy **nhanh hơn đáng kể** so với tôi.

Interest in the event has grown considerably over the past few months.

Sự quan tâm tới sự kiện đã tăng **đáng kể** trong vài tháng qua.

If you wait until after the holidays, the flights might be considerably cheaper.

Nếu bạn đợi sau kỳ nghỉ, giá vé máy bay có thể sẽ **rẻ hơn nhiều**.

He looked considerably older than I expected.

Anh ấy trông **già hơn đáng kể** so với tôi nghĩ.