“considerable” in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó có quy mô, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn, đáng được chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi trước các danh từ như 'amount', 'effort', 'distance', 'difference' và dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh mức độ lớn hoặc quan trọng. Không dùng cho những điều nhỏ nhặt.
Examples
He spent a considerable amount of money on his car.
Anh ấy đã chi một số tiền **đáng kể** cho chiếc xe của mình.
Cleaning the park took a considerable amount of time.
Việc dọn dẹp công viên mất **đáng kể** thời gian.
There was a considerable difference between the two results.
Có sự khác biệt **đáng kể** giữa hai kết quả.
The project required considerable effort from everyone involved.
Dự án đòi hỏi mọi người phải bỏ ra **nỗ lực đáng kể**.
Her skills improved by a considerable margin over the semester.
Kỹ năng của cô ấy đã cải thiện với mức **đáng kể** trong học kỳ.
That's a considerable risk to take for such a small reward.
Đó là một **rủi ro đáng kể** khi nhận phần thưởng nhỏ như vậy.