“conservatory” in Vietnamese
Definition
Nơi đào tạo chuyên về âm nhạc hoặc múa; hoặc là phòng kính liền nhà để trồng cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt, 'nhạc viện' dùng cho trường học nhạc, 'nhà kính' dùng cho phòng trồng cây trong nhà. Hãy để ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Examples
She studies piano at the conservatory.
Cô ấy học piano tại **nhạc viện**.
We have breakfast in the conservatory on sunny mornings.
Vào buổi sáng nắng, chúng tôi ăn sáng trong **nhà kính**.
Their new house comes with a spacious conservatory overlooking the garden.
Ngôi nhà mới của họ có **nhà kính** rộng nhìn ra vườn.
The house has a glass conservatory full of plants.
Ngôi nhà có một **nhà kính** đầy cây xanh.
He dreams of performing at the city's best conservatory.
Anh ấy mơ được biểu diễn ở **nhạc viện** nổi tiếng nhất thành phố.
After her audition, she was accepted into the conservatory.
Sau buổi thi, cô ấy đã được nhận vào **nhạc viện**.