consequence” in Vietnamese

hậu quảhệ quảkết quả

Definition

Kết quả hoặc ảnh hưởng xảy ra sau một hành động hoặc quyết định, thường là điều xảy ra vì một nguyên nhân trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập. Hay gặp trong các cụm như 'hậu quả nghiêm trọng', 'đối mặt với hậu quả', 'như một hệ quả'. Thường chỉ mối liên hệ nhân quả, đa phần mang nghĩa tiêu cực nhưng cũng có thể trung tính.

Examples

Every action has a consequence.

Mỗi hành động đều có **hậu quả**.

She forgot her umbrella and faced the consequence when it rained.

Cô ấy quên mang ô và phải chịu **hậu quả** khi trời mưa.

Breaking the rules will have a consequence.

Phá vỡ quy tắc sẽ có **hậu quả**.

If you stay up too late, the consequence might be that you're tired tomorrow.

Nếu thức khuya, **hậu quả** có thể là bạn sẽ mệt vào ngày mai.

He's not worried about the consequences of his decisions.

Anh ấy không lo lắng về các **hậu quả** từ những quyết định của mình.

It's easy to act quickly and forget about the consequences.

Thật dễ hành động vội vàng và quên mất **hậu quả**.