consented” in Vietnamese

đã đồng ýđã cho phép

Definition

Đã đồng ý hoặc cho phép một điều gì đó, thường là sau khi được hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘consented’ mang tính trang trọng, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, y tế hoặc chính thức. Thường theo sau bởi ‘to’ (ví dụ: ‘consented to the plan’). Khác với ‘agreed’, ‘consented’ thường liên quan đến việc cho phép.

Examples

She consented to join the club.

Cô ấy đã **đồng ý** tham gia câu lạc bộ.

The parents consented to the trip.

Phụ huynh đã **đồng ý** cho chuyến đi.

He consented after reading the document.

Anh ấy đã **đồng ý** sau khi đọc tài liệu.

After much discussion, she finally consented to the proposal.

Sau nhiều thảo luận, cô ấy cuối cùng đã **đồng ý** với đề xuất.

The doctor explained everything clearly before I consented to the treatment.

Bác sĩ giải thích mọi thứ rõ ràng trước khi tôi **đồng ý** điều trị.

They only consented because everyone else agreed.

Họ chỉ **đồng ý** vì mọi người khác đều nhất trí.