consecutive” in Vietnamese

liên tiếpliên tục

Definition

Khi các sự việc hoặc con số xảy ra lần lượt, không ngắt quãng. Thường dùng cho ngày, số, hoặc sự kiện theo chuỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng, ví dụ: 'consecutive days', 'consecutive numbers'. Không dùng cho việc xảy ra đồng thời ('simultaneous').

Examples

She worked for five consecutive days.

Cô ấy đã làm việc trong năm ngày **liên tiếp**.

The team won three consecutive games.

Đội đã thắng ba trận **liên tiếp**.

We had two consecutive holidays last week.

Tuần trước chúng tôi có hai ngày nghỉ **liên tiếp**.

This is the fourth consecutive year they've held the festival.

Đây là năm thứ tư **liên tiếp** họ tổ chức lễ hội.

Can you say the alphabet in consecutive order?

Bạn có thể đọc bảng chữ cái theo thứ tự **liên tiếp** không?

After two consecutive losses, the coach changed the strategy.

Sau hai trận thua **liên tiếp**, huấn luyện viên đã thay đổi chiến thuật.