“cons” in Vietnamese
Definition
Những mặt tiêu cực hoặc bất lợi của một vấn đề, thường được xem xét cùng với mặt tích cực ('pros and cons').
Usage Notes (Vietnamese)
'Cons' gần như luôn đi cùng 'pros' trong cụm 'pros and cons'. Hiếm khi dùng riêng. Mang tính thân mật, dùng khi thảo luận lựa chọn. Không nhầm với động từ 'con' (lừa gạt).
Examples
Let's list the cons of this idea.
Hãy liệt kê các **nhược điểm** của ý tưởng này.
There are some cons to working from home.
Làm việc tại nhà cũng có một số **nhược điểm**.
We should think about the cons before deciding.
Chúng ta nên suy nghĩ về các **nhược điểm** trước khi quyết định.
The cons of traveling alone include safety concerns and loneliness.
**Nhược điểm** khi đi du lịch một mình là vấn đề an toàn và cảm giác cô đơn.
When weighing your options, don't ignore the cons.
Khi cân nhắc lựa chọn, đừng bỏ qua các **nhược điểm**.
Honestly, the cons outweigh the pros for me.
Thật lòng mà nói, với tôi **nhược điểm** còn nhiều hơn lợi ích.