“conner” in Vietnamese
Definition
Conner thường là một họ hoặc tên gọi hiếm trong tiếng Anh. Từ này không có nghĩa thông dụng nào khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Không nhầm lẫn với ‘corner’ (góc). Từ này chủ yếu dùng làm tên người, đôi khi xuất hiện trong tên địa điểm hoặc tác phẩm hư cấu.
Examples
I saw Conner at the store yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp **Conner** ở cửa hàng.
Conner lives next to my house.
**Conner** sống cạnh nhà tôi.
Conner is my best friend at school.
**Conner** là bạn thân nhất của tôi ở trường.
Have you met Conner from the new team? He's really helpful.
Bạn đã gặp **Conner** từ đội mới chưa? Anh ấy rất nhiệt tình.
Everyone was surprised when Conner won the award.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Conner** giành giải thưởng.
Let's ask Conner—he usually has good advice.
Hãy hỏi **Conner** đi—cậu ấy thường cho lời khuyên hay.