“connected” in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái được gắn kết hoặc liên kết về vật lý, điện tử hoặc trong hệ thống. Cũng dùng để nói về những thứ hoặc người có liên hệ với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp với công nghệ: 'connected to the internet', 'connected devices'. Dùng để tả sự liên hệ giữa ý tưởng hoặc sự kiện. 'Well-connected' chỉ người có nhiều mối quan hệ tốt, không phải chỉ thân thiết.
Examples
My phone is connected to the Wi-Fi.
Điện thoại của tôi đã được **kết nối** với Wi-Fi.
These problems are connected.
Những vấn đề này có **liên quan** đến nhau.
The two rooms are connected by a door.
Hai phòng này **kết nối** với nhau bằng một cánh cửa.
I finally feel connected to the team after a few weeks.
Sau vài tuần, tôi cuối cùng cũng cảm thấy **liên kết** với đội.
She’s really connected in the music industry.
Cô ấy thật sự rất **có quan hệ** trong ngành âm nhạc.
Everything seemed connected, like it was all part of one story.
Mọi thứ dường như **liên kết**, như thể tất cả là một phần của một câu chuyện.