congressmen” in Vietnamese

nghị sĩ Quốc hội (Mỹ)

Definition

Các thành viên nam của Quốc hội Hoa Kỳ, đặc biệt là Hạ viện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ thành viên nam; nữ thường gọi là 'congresswoman', hoặc chung là 'congressperson'. Ở các quốc gia khác, có thể dùng 'đại biểu Quốc hội'.

Examples

Do you know any congressmen?

Bạn có biết **nghị sĩ Quốc hội** nào không?

Three congressmen attended the meeting.

Ba **nghị sĩ Quốc hội** đã tham dự cuộc họp.

The congressmen voted on a new law.

Các **nghị sĩ Quốc hội** đã bỏ phiếu cho một luật mới.

Many congressmen receive letters from their voters every week.

Nhiều **nghị sĩ Quốc hội** nhận được thư từ cử tri mỗi tuần.

Some congressmen have been in office for over twenty years.

Một số **nghị sĩ Quốc hội** đã làm việc hơn hai mươi năm.

After the election, several new congressmen joined the House.

Sau cuộc bầu cử, một số **nghị sĩ Quốc hội** mới đã vào Hạ viện.