“congressman” in Vietnamese
Definition
Nghị sĩ quốc hội nam là người đàn ông thuộc Hạ viện hoặc Quốc hội Hoa Kỳ. Ngày nay, nhiều người thích dùng các từ trung tính giới tính hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chính trị gia nam của Hoa Kỳ, không dùng cho nước khác hay nữ. Hiện nay, nên ưu tiên từ trung tính như 'member of Congress'.
Examples
The congressman spoke to the local news channel.
**Nghị sĩ quốc hội nam** đã phát biểu trên kênh tin tức địa phương.
A congressman from Texas is visiting the school tomorrow.
Ngày mai sẽ có một **nghị sĩ quốc hội nam** từ Texas đến thăm trường.
My uncle once worked for a congressman in Washington.
Chú tôi từng làm việc cho một **nghị sĩ quốc hội nam** ở Washington.
The congressman promised to support the new bill.
**Nghị sĩ quốc hội nam** hứa sẽ ủng hộ dự luật mới.
People were surprised when the congressman changed his position so quickly.
Mọi người rất ngạc nhiên khi **nghị sĩ quốc hội nam** thay đổi quan điểm nhanh như vậy.
The reporter kept asking the congressman about campaign money.
Phóng viên liên tục hỏi **nghị sĩ quốc hội nam** về tiền quyên góp cho chiến dịch.