“congregation” in Vietnamese
Definition
Một giáo đoàn là một nhóm người tập hợp lại, thường để thờ phượng hoặc sinh hoạt tôn giáo. Từ này cũng có thể chỉ chung các buổi tụ họp, nhưng chủ yếu dành cho nhóm nhà thờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo Thiên Chúa giáo: 'the congregation stood'. Ít khi dùng cho nhóm ngoài tôn giáo. Không nhầm với 'quốc hội/congress' hoặc 'đoàn thể/assembly'.
Examples
The congregation sang together during the service.
**Giáo đoàn** cùng hát trong buổi lễ.
Our church congregation is small but friendly.
**Giáo đoàn** nhà thờ chúng tôi nhỏ nhưng thân thiện.
The pastor spoke to the congregation about hope.
Mục sư nói với **giáo đoàn** về niềm hy vọng.
After the ceremony, the entire congregation gathered outside to chat.
Sau buổi lễ, cả **giáo đoàn** tập trung bên ngoài trò chuyện.
Our congregation often organizes charity events for the community.
**Giáo đoàn** chúng tôi thường tổ chức các sự kiện từ thiện cho cộng đồng.
You could tell the congregation was moved by his words.
Có thể nhận ra **giáo đoàn** đã xúc động trước lời nói của anh ấy.