“congo” in Vietnamese
Congo
Definition
Congo là tên gọi chung của hai quốc gia ở Trung Phi: Cộng hòa Dân chủ Congo và Cộng hòa Congo. Ngoài ra còn có thể chỉ sông Congo.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu chỉ nói 'Congo' thì cần làm rõ là quốc gia nào, hoặc sông Congo qua ngữ cảnh địa lý, chính trị.
Examples
My uncle worked in the Congo for five years.
Chú tôi đã làm việc ở **Congo** trong năm năm.
Are you talking about the Democratic Republic of the Congo or the Republic of the Congo?
Bạn đang nói về Cộng hòa Dân chủ **Congo** hay Cộng hòa **Congo**?
The music from Congo has a unique rhythm.
Âm nhạc từ **Congo** có nhịp điệu độc đáo.
The Congo is in Africa.
**Congo** nằm ở châu Phi.
The Congo River is very long.
Sông **Congo** rất dài.
Congo has a rich rainforest.
**Congo** có rừng nhiệt đới phong phú.