confuse” in Vietnamese

làm bối rốinhầm lẫn

Definition

Khiến ai đó không thể nghĩ rõ ràng hoặc làm cho các sự vật, ý tưởng khó phân biệt với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật. Có thể dùng như 'confuse someone', 'confuse A with B'. Dùng cho trạng thái tâm trí hoặc nhầm lẫn vật/ý tưởng. Không dùng cho nghĩa 'confused' hay 'confusing'.

Examples

This math problem confuses me.

Bài toán này **làm bối rối** tôi.

Don't confuse salt with sugar.

Đừng **nhầm lẫn** muối với đường.

Loud noises confuse the dog.

Tiếng ồn lớn **làm bối rối** con chó.

All these instructions just confuse me more.

Tất cả những hướng dẫn này làm tôi càng **bối rối** hơn.

Sorry, I always confuse your name with your brother's.

Xin lỗi, tôi cứ **nhầm lẫn** tên bạn với tên anh bạn.

Don't let the technical words confuse you—it's actually simple.

Đừng để những từ kỹ thuật **làm bối rối** bạn – thực ra rất đơn giản.