“confronted” in Vietnamese
Definition
Khi bạn bị buộc phải đối mặt trực tiếp với điều gì đó khó khăn hoặc không dễ chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong trường hợp trang trọng hoặc nói đến thử thách lớn. Hay đi với 'với', như 'đối mặt với vấn đề', giúp nhấn mạnh việc không tránh né.
Examples
When confronted with a choice, he hesitated.
Khi **bị đối diện** với một lựa chọn, anh ấy đã do dự.
I suddenly confronted the truth—I’d been wrong all along.
Tôi bất ngờ **đối mặt** với sự thật—tôi đã sai suốt thời gian qua.
They felt confronted by the new rules at work.
Họ cảm thấy **bị đối diện** với quy định mới ở nơi làm việc.
Have you ever been confronted with a situation you couldn’t control?
Bạn đã từng **đối mặt** với một tình huống mà bạn không thể kiểm soát chưa?
She confronted her fears about flying.
Cô ấy đã **đối mặt** với nỗi sợ bay của mình.
The teacher confronted the student about cheating.
Giáo viên đã **đối mặt** với học sinh về việc gian lận.