“confrontation” in Vietnamese
Definition
Tình huống mà hai hoặc nhiều người hoặc nhóm đối mặt nhau, thường xảy ra tranh cãi hoặc bất đồng, đôi khi có thể dùng đến lời nói mạnh hoặc xung đột thể chất.
Usage Notes (Vietnamese)
'confrontation' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, chỉ cả tranh cãi bằng lời và xung đột trực diện. Các cụm hay gặp: 'a confrontation with', 'to avoid confrontation'. Không nhầm với 'conversation' (trò chuyện thân thiện) hoặc 'conflict' (xung đột nói chung, không nhất thiết đối mặt).
Examples
The two boys had a confrontation on the playground.
Hai cậu bé đã có một **sự đối đầu** trên sân chơi.
She tried to avoid any confrontation with her boss.
Cô ấy cố gắng tránh bất kỳ **sự đối đầu** nào với sếp của mình.
A serious confrontation can lead to bigger problems.
Một **sự đối đầu** nghiêm trọng có thể dẫn đến vấn đề lớn hơn.
There was a loud confrontation between the neighbors last night.
Tối qua, giữa các hàng xóm đã có một **sự đối đầu** ồn ào.
Instead of a calm discussion, the meeting turned into a heated confrontation.
Thay vì cuộc thảo luận bình tĩnh, buổi họp đã biến thành một **sự đối đầu** căng thẳng.
He isn't afraid of confrontation and speaks his mind openly.
Anh ấy không sợ **sự đối đầu** và luôn thẳng thắn bày tỏ ý kiến của mình.