confirms” in Vietnamese

xác nhận

Definition

Chỉ ra rằng điều gì đó là đúng hoặc chính xác; đồng ý hoặc chấp nhận chính thức một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'confirms' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức như xác nhận thông tin, đặt chỗ, danh tính. Không nhầm lẫn với 'approves' (chấp thuận, phê duyệt).

Examples

The teacher confirms the exam date with the class.

Giáo viên **xác nhận** ngày thi với cả lớp.

The email confirms your order was received.

Email **xác nhận** đơn hàng của bạn đã được nhận.

Maria confirms she'll join us for dinner tonight.

Maria **xác nhận** sẽ tham gia bữa tối với chúng ta tối nay.

The news report confirms what we suspected all along.

Bản tin **xác nhận** điều mà chúng ta đã nghi ngờ bấy lâu nay.

Once he confirms, we can buy the tickets.

Khi anh ấy **xác nhận**, chúng ta có thể mua vé.

She confirms her reservation at the hotel.

Cô ấy **xác nhận** đặt phòng tại khách sạn.