confirming” in Vietnamese

xác nhận

Definition

Nói hoặc kiểm tra để đảm bảo điều gì đó là đúng, chính xác hoặc sẽ xảy ra. Thường dùng khi kiểm tra lại thông tin hoặc cuộc hẹn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng, công việc, email hoặc bối cảnh chính thức. Hay đi với các cụm như 'xác nhận lịch hẹn', 'xác nhận đơn hàng', không sử dụng để diễn đạt cảm xúc hay ý kiến.

Examples

I am confirming our meeting for tomorrow.

Tôi đang **xác nhận** cuộc họp của chúng ta vào ngày mai.

She is confirming her flight details online.

Cô ấy đang **xác nhận** thông tin chuyến bay của mình trực tuyến.

Thank you for confirming your address.

Cảm ơn bạn đã **xác nhận** địa chỉ của mình.

Just confirming—did you get my last email?

Chỉ **xác nhận**—bạn đã nhận được email cuối của tôi chưa?

We're confirming your reservation for Friday night.

Chúng tôi đang **xác nhận** đặt chỗ của bạn cho tối thứ Sáu.

After confirming the numbers, we can move forward with the plan.

Sau khi **xác nhận** các con số, chúng ta có thể tiếp tục thực hiện kế hoạch.