“confided” in Vietnamese
Definition
Nói ra điều gì đó riêng tư hoặc bí mật với ai đó mà bạn tin tưởng sẽ không tiết lộ cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, thường đi với 'in' hoặc 'to': 'confided in a friend'. Dùng cho chia sẻ điều bí mật, không nhầm với 'confined'.
Examples
She confided her fears to her mother.
Cô ấy đã **tâm sự** nỗi sợ của mình với mẹ.
He confided a secret to his best friend.
Anh ấy đã **thổ lộ** một bí mật với người bạn thân nhất.
I confided my dreams to my diary.
Tôi đã **tâm sự** những giấc mơ của mình với quyển nhật ký.
She only confided in me because she trusts me.
Cô ấy chỉ **tâm sự** với tôi vì cô ấy tin tưởng tôi.
Last night, Mark confided something big to me.
Tối qua, Mark đã **thổ lộ** với tôi một chuyện lớn.
You seemed upset after Sarah confided in you. Everything okay?
Bạn có vẻ buồn sau khi Sarah **tâm sự** với bạn. Có chuyện gì không?