“confessing” in Vietnamese
Definition
Thành thật thừa nhận một lỗi lầm, tội lỗi hoặc cảm xúc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Confessing' thường dùng khi tiết lộ bí mật, thừa nhận cảm xúc (như tỏ tình), hoặc nhận lỗi. Mang tính nghiêm túc hoặc trang trọng (pháp lý, tôn giáo), không dùng cho những chuyện nhỏ nhặt hàng ngày.
Examples
She felt better after confessing the truth.
Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi **thú nhận** sự thật.
He is confessing his mistake to his teacher.
Anh ấy đang **thú nhận** lỗi của mình với giáo viên.
Tom is nervous about confessing his feelings to Anna.
Tom lo lắng về việc **thú nhận** tình cảm với Anna.
After hours of questioning, he finally ended up confessing.
Sau nhiều giờ thẩm vấn, cuối cùng anh ấy cũng đã **thú nhận**.
I was scared about confessing, but it was the right thing to do.
Tôi đã sợ khi **thú nhận**, nhưng đó là điều đúng đắn để làm.
She's always confessing little secrets to her best friend.
Cô ấy luôn **thú nhận** những bí mật nhỏ với bạn thân.