“confessed” in Vietnamese
Definition
'Confessed' là dạng quá khứ của 'confess'. Nó có nghĩa là ai đó đã thừa nhận điều gì đó sai trái, bí mật hoặc cá nhân, cũng có thể là thổ lộ cảm xúc hoặc thú tội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'to' hoặc mệnh đề 'rằng', ví dụ: 'confessed to the crime', 'confessed that he lied'. Mạnh hơn và trang trọng hơn 'admit', thường ám chỉ cảm giác tội lỗi, áp lực hoặc thành thật sau khi che giấu. Cũng dùng trong bối cảnh tôn giáo.
Examples
He confessed that he broke the window.
Anh ấy đã **thú nhận** rằng mình làm vỡ cửa sổ.
She confessed her feelings to him.
Cô ấy đã **thổ lộ** cảm xúc của mình với anh ấy.
The man confessed to the police.
Người đàn ông đã **thú nhận** với cảnh sát.
After a few minutes, he confessed he had no idea what he was doing.
Sau vài phút, anh ấy đã **thú nhận** rằng mình không biết đang làm gì.
She confessed to eating the last piece of cake.
Cô ấy đã **thú nhận** đã ăn miếng bánh cuối cùng.
She finally confessed that she had been lying the whole time.
Cuối cùng cô ấy đã **thú nhận** rằng mình đã nói dối suốt thời gian qua.