“cones” in Vietnamese
Definition
‘Hình nón’ là các vật hay hình có một đầu rộng, đầu còn lại nhọn. Ngoài ra còn chỉ cọc giao thông và tế bào cảm nhận màu sắc trong mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong Toán (hình học), nói về ăn vặt (ốc quế kem), giao thông (cọc giao thông) và sinh học (tế bào mắt). Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu nghĩa cụ thể.
Examples
She stacked the paper into neat cones for the craft project.
Cô ấy đã xếp giấy thành những **hình nón** gọn gàng cho dự án thủ công.
The children put orange cones on the playground.
Bọn trẻ đặt những **cọc giao thông** màu cam trên sân chơi.
Ice cream is often served in cones.
Kem thường được phục vụ trong **hình nón**.
We used traffic cones to block the road.
Chúng tôi đã dùng **cọc giao thông** để chặn đường.
Lots of cones lined the highway after the accident.
Sau tai nạn, rất nhiều **cọc giao thông** được xếp dọc theo đường cao tốc.
Did you know your eyes have millions of cones to see color?
Bạn có biết mắt bạn có hàng triệu **tế bào nón** để nhìn thấy màu sắc không?