cone” in Vietnamese

hình nónốc quế (kem)cọc giao thông

Definition

Hình nón là một vật thể ba chiều, có đáy tròn và thu nhỏ dần lên tới một đỉnh nhọn. Ngoài ra, từ này còn chỉ ốc quế ăn kem hoặc cọc giao thông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cone' được dùng trong hình học, giao thông (cọc giao thông), và kem (ốc quế là phần vỏ, không phải kem bên trong).

Examples

A party hat has the shape of a cone.

Mũ sinh nhật có hình **hình nón**.

Can I have my ice cream in a cone?

Cho tôi kem trong **ốc quế** được không?

Please do not touch the orange cones on the road.

Xin đừng chạm vào các **cọc giao thông** màu cam trên đường.

She dropped her cone and the ice cream fell on the ground.

Cô ấy làm rơi **ốc quế**, và kem bị rớt xuống đất.

The mountain looked like a perfect cone covered in snow.

Ngọn núi trông giống như một **hình nón** phủ đầy tuyết.

Every summer, kids line up at the truck for a cold cone.

Mỗi mùa hè, bọn trẻ xếp hàng trước xe bán kem để mua **ốc quế** mát lạnh.