conducted” in Vietnamese

tiến hànhthực hiệntổ chức

Definition

Dạng quá khứ của 'conduct'; chỉ việc tổ chức, thực hiện hoặc điều hành một hoạt động, sự kiện, hoặc quá trình nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng như nghiên cứu, cuộc họp, hoặc điều tra. Nhấn mạnh vào cách quá trình được tổ chức và thực hiện, không chỉ lãnh đạo.

Examples

The teacher conducted the class very well.

Giáo viên đã **tiến hành** lớp học rất tốt.

They conducted a survey about eating habits.

Họ đã **tiến hành** một cuộc khảo sát về thói quen ăn uống.

The experiment was conducted in the lab.

Thí nghiệm đã được **tiến hành** trong phòng thí nghiệm.

Sarah conducted the meeting even though she was nervous.

Sarah đã **tiến hành** cuộc họp dù cô ấy rất lo lắng.

The police conducted an investigation after the theft.

Cảnh sát đã **tiến hành** điều tra sau vụ trộm.

All interviews were conducted online last year.

Tất cả các cuộc phỏng vấn năm ngoái đều được **tiến hành** trực tuyến.