condos” in Vietnamese

chung cư (condo)căn hộ chung cư cao cấp

Definition

Chung cư kiểu condo là căn hộ trong tòa nhà mà từng căn được sở hữu riêng, còn các khu vực như hồ bơi hay phòng gym thì dùng chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chung cư (condo)' thường nói về căn hộ sở hữu riêng; ‘mua condo’, ‘phí quản lý condo’. Không dùng cho căn hộ đi thuê.

Examples

Many people in the city live in condos.

Nhiều người trong thành phố sống ở **chung cư**.

These condos have a swimming pool and gym.

Những **chung cư** này có hồ bơi và phòng gym.

Do condos usually have extra fees for parking?

**Chung cư** thường có thu thêm phí giữ xe không?

My parents bought two condos by the beach.

Bố mẹ tôi đã mua hai **căn hộ chung cư** gần biển.

The new condos downtown sold out in a week.

Các **chung cư** mới ở trung tâm thành phố đã bán hết trong một tuần.

We're thinking about moving to one of those high-rise condos.

Chúng tôi đang nghĩ đến việc chuyển tới một trong những **chung cư** cao tầng đó.