condom” in Vietnamese

bao cao su

Definition

Bao mỏng bằng cao su hoặc vật liệu khác, dùng khi quan hệ tình dục để tránh thai và phòng ngừa các bệnh lây qua đường tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bao cao su' là cách nói trung lập, phổ biến. Các cụm như 'dùng bao cao su', 'mua bao cao su' thường sử dụng trong giao tiếp. Đừng nhầm với 'biện pháp tránh thai' là nghĩa rộng hơn.

Examples

Do you have a condom?

Bạn có **bao cao su** không?

They give out free condoms at the clinic.

Ở phòng khám có phát **bao cao su** miễn phí.

Oops, I forgot to bring a condom.

Ôi, tôi quên mang theo **bao cao su**.

Always use a condom to help prevent diseases.

Luôn sử dụng **bao cao su** để phòng tránh bệnh.

He bought a box of condoms at the pharmacy.

Anh ấy đã mua một hộp **bao cao su** ở hiệu thuốc.

A condom can help prevent pregnancy.

**Bao cao su** có thể giúp tránh thai.