“condo” in Vietnamese
Definition
Chung cư cao cấp là loại căn hộ mà bạn sở hữu trong một tòa nhà hay khu phức hợp có các khu vực dùng chung với những người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'chung cư cao cấp' khi bạn là chủ căn hộ, không áp dụng cho thuê. 'Condo fees' là phí dịch vụ hàng tháng cho các tiện ích chung.
Examples
My sister bought a new condo last year.
Chị tôi đã mua một **chung cư cao cấp** mới năm ngoái.
They live in a condo near downtown.
Họ sống trong một **chung cư cao cấp** gần trung tâm thành phố.
You must pay monthly condo fees.
Bạn phải trả **phí chung cư cao cấp** hàng tháng.
I wish I could afford a condo by the beach.
Ước gì tôi có thể mua nổi một **chung cư cao cấp** gần biển.
Their condo has a pool and a gym for all residents.
**Chung cư cao cấp** của họ có hồ bơi và phòng gym cho tất cả cư dân.
We're thinking about selling our condo and moving to a house.
Chúng tôi đang nghĩ đến việc bán **chung cư cao cấp** và chuyển sang nhà riêng.