“conditioning” in Vietnamese
Definition
Chỉ quá trình học tập qua kinh nghiệm lặp đi lặp lại, làm hình thành thói quen hoặc phản xạ. Ngoài ra, còn có thể chỉ thiết bị điều hòa không khí.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tâm lý học có 'điều kiện hóa cổ điển', 'điều kiện hóa vận hành'. Khi nói chuyện thường ngày, 'conditioning' có thể hiểu là thiết bị điều hòa không khí.
Examples
Good conditioning helps athletes improve.
**Điều kiện hóa** tốt giúp vận động viên tiến bộ hơn.
The conditioning in this room keeps it cool.
**Điều hòa** trong phòng này giữ cho nó luôn mát mẻ.
Many habits are formed through years of conditioning.
Nhiều thói quen được hình thành qua nhiều năm **điều kiện hóa**.
Sorry, the conditioning isn't working, so it's pretty hot in here.
Xin lỗi, **điều hòa** bị hỏng nên trong này khá nóng.
Her strict training is all about mental conditioning.
Việc huấn luyện khắt khe của cô ấy hoàn toàn tập trung vào **điều kiện hóa** tinh thần.
Pavlov's dogs learned through conditioning.
Những chú chó của Pavlov đã học thông qua **điều kiện hóa**.