conditioner” in Vietnamese

dầu xảnước xả vải

Definition

Sản phẩm dùng sau khi gội đầu để làm tóc mềm mượt, hoặc nước xả để làm mềm vải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conditioner' thường chỉ dầu xả cho tóc, nhưng cũng có thể là nước xả vải. Không nhầm với 'air conditioner' (máy điều hoà). Thường dùng: 'dầu xả không xả lại', 'dầu xả sâu'.

Examples

This conditioner is good for dry hair.

**Dầu xả** này tốt cho tóc khô.

I use conditioner after shampoo to make my hair soft.

Tôi dùng **dầu xả** sau khi gội đầu để tóc mềm hơn.

Add conditioner to the laundry for softer clothes.

Thêm **nước xả vải** vào giặt để quần áo mềm hơn.

Do you use conditioner every time you wash your hair?

Bạn có dùng **dầu xả** mỗi lần gội đầu không?

If my hair feels rough, I’ll leave the conditioner in for a few minutes.

Nếu tóc mình khô ráp, mình để **dầu xả** vài phút rồi xả lại.

I ran out of conditioner, so my hair looks a little wild today.

Mình hết **dầu xả** rồi nên hôm nay tóc hơi xù.