conditioned” in Vietnamese

được điều kiện hóađã thích nghi (với điều kiện)

Definition

Được huấn luyện hoặc bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh nên phản ứng hoặc cư xử theo một cách nhất định. Cũng có thể chỉ điều gì đó đã được chuẩn bị phù hợp với điều kiện nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành vi tự động hóa thông qua huấn luyện ('conditioned response'), hoặc nơi/cảnh đã được điều chỉnh ('phòng điều hòa'). Mang sắc thái khoa học hoặc không tự chủ hơn so với chỉ 'được huấn luyện'.

Examples

We’re all conditioned by our environment, whether we realize it or not.

Tất cả chúng ta đều bị **điều kiện hóa** bởi môi trường của mình, dù chúng ta nhận ra điều đó hay không.

The kids are so conditioned to their routine that any change makes them nervous.

Bọn trẻ **quá quen thuộc** với lịch trình của mình đến mức bất kỳ thay đổi nào cũng khiến chúng lo lắng.

The dog was conditioned to sit when he heard the bell.

Con chó đã được **điều kiện hóa** để ngồi khi nghe chuông.

People can be conditioned to feel hungry at certain times.

Con người có thể được **điều kiện hóa** để cảm thấy đói vào những thời điểm nhất định.

The room was conditioned to keep the air cool.

Căn phòng đã được **điều chỉnh** để duy trì không khí mát mẻ.

Over time, she became conditioned to wake up before sunrise.

Theo thời gian, cô ấy đã **quen dần** với việc thức dậy trước bình minh.