conclusive” in Vietnamese

dứt khoátchắc chắnkhông thể chối cãi

Definition

Diễn tả điều gì đó là chắc chắn, không còn nghi ngờ. Kết quả hoặc bằng chứng dứt khoát, chấm dứt tranh luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với từ như 'evidence', 'proof', 'result', 'test' trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, pháp lý. Trong nói chuyện thường ngày nên dùng 'rõ ràng' (clear) hoặc 'hiển nhiên' (obvious).

Examples

Those photos aren’t conclusive—we still have doubts about what really happened.

Những bức ảnh đó không **dứt khoát**—chúng tôi vẫn còn nghi ngờ chuyện gì thực sự đã xảy ra.

The scientist found conclusive proof of the new species.

Nhà khoa học đã tìm thấy bằng chứng **dứt khoát** về loài mới này.

There is no conclusive evidence that he was there.

Không có bằng chứng **dứt khoát** là anh ấy đã ở đó.

The results of the test were conclusive.

Kết quả kiểm tra này **dứt khoát**.

We thought the debate would go on, but his argument was conclusive and ended it.

Chúng tôi tưởng cuộc tranh luận sẽ còn tiếp, nhưng lập luận của anh ấy **dứt khoát** và đã kết thúc mọi việc.

I need conclusive answers from the doctor, not just guesses.

Tôi cần câu trả lời **dứt khoát** từ bác sĩ, không chỉ là phỏng đoán.