“conclusions” in Vietnamese
Definition
Những quyết định, ý kiến hoặc nhận định bạn đưa ra sau khi suy nghĩ hoặc có thông tin; cũng có thể là phần kết thúc của một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi phân tích: 'rút ra kết luận', 'đi đến kết luận'. Dạng số nhiều chỉ nhiều phát hiện hoặc quan điểm khác nhau. Không dùng thay cho 'kết thúc' trong các câu chuyện.
Examples
Different scientists can reach different conclusions.
Các nhà khoa học khác nhau có thể đưa ra những **kết luận** khác nhau.
We made our conclusions after reading the report.
Chúng tôi đã đưa ra **kết luận** sau khi đọc báo cáo.
The book’s conclusions are easy to understand.
**Kết luận** của cuốn sách rất dễ hiểu.
People often jump to conclusions without knowing all the facts.
Mọi người thường vội vàng đưa ra **kết luận** khi chưa biết hết các sự thật.
Let's discuss our conclusions at the end of the meeting.
Chúng ta hãy thảo luận các **kết luận** ở cuối cuộc họp.
Her conclusions really changed how I view the problem.
Những **kết luận** của cô ấy thực sự đã thay đổi cách tôi nhìn nhận vấn đề.