“concludes” in Vietnamese
Definition
'Concludes' có nghĩa là kết thúc hoặc đưa ra kết luận cuối cùng dựa trên sự thật và bằng chứng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Concludes' thường dùng trong bối cảnh trang trọng, học thuật. Cụm từ phổ biến: 'concludes the meeting', 'concludes that', 'the story concludes'. Vừa có nghĩa kết thúc vừa rút ra kết luận.
Examples
The meeting concludes at 5 p.m.
Cuộc họp **kết thúc** lúc 5 giờ chiều.
The book concludes with a happy ending.
Cuốn sách **kết thúc** bằng một cái kết hạnh phúc.
She concludes that the answer is correct.
Cô ấy **kết luận** rằng câu trả lời là đúng.
He always concludes his speeches with a joke.
Anh ấy luôn **kết thúc** bài phát biểu bằng một câu đùa.
The scientist concludes that more research is needed.
Nhà khoa học **kết luận** rằng cần thêm nghiên cứu.
After all the evidence, the jury concludes he's innocent.
Sau tất cả bằng chứng, bồi thẩm đoàn **kết luận** anh ấy vô tội.