“concluded” in Vietnamese
Definition
Hoàn thành một việc gì đó hoặc đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ hoặc thảo luận. Có thể chỉ việc kết thúc sự kiện hoặc đạt đến một kết luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc học thuật. Chỉ việc kết thúc cuộc họp, hợp đồng hoặc đạt quyết định sau thảo luận. Thường đi với: 'concluded that', 'concluded the meeting'. Không nhầm với 'included'.
Examples
The teacher concluded the lesson with a summary.
Giáo viên **kết luận** bài học bằng một bản tóm tắt.
After a long meeting, they concluded an agreement.
Sau cuộc họp dài, họ đã **kết luận** một thỏa thuận.
The scientist concluded that the experiment was successful.
Nhà khoa học **kết luận** rằng thí nghiệm đã thành công.
We concluded the event earlier than planned because of the rain.
Chúng tôi **kết thúc** sự kiện sớm hơn dự định vì trời mưa.
He read all the evidence and concluded there was no crime.
Anh ấy đã đọc hết các bằng chứng và **kết luận** không có tội phạm.
The movie was so boring that I concluded it wasn’t worth finishing.
Bộ phim quá chán nên tôi **kết luận** không đáng xem hết.