conclude” in Vietnamese

kết luậnkết thúc

Definition

Kết thúc một việc gì đó, như bài phát biểu hoặc cuộc họp, hoặc quyết định điều gì đó đúng dựa trên thông tin bạn có.

Usage Notes (Vietnamese)

'Conclude' là từ trang trọng, thường dùng trong văn bản, cuộc họp, bài phát biểu. Nghĩa là 'kết thúc' (conclude a meeting) hoặc 'rút ra kết luận' (conclude that...). Phổ biến với các cụm 'conclude that', 'conclude with', 'conclude by'. KHÔNG giống 'include'.

Examples

The teacher concluded the lesson at 3 o'clock.

Cô giáo **kết thúc** bài học lúc 3 giờ.

The scientists concluded that the water was safe to drink.

Các nhà khoa học **kết luận** rằng nước an toàn để uống.

He concluded his speech with a thank you to the audience.

Anh ấy **kết thúc** bài phát biểu bằng lời cảm ơn khán giả.

After hearing all the arguments, I conclude that this is the best solution.

Nghe xong mọi lập luận, tôi **kết luận** đây là giải pháp tốt nhất.

Let's conclude the meeting early if everyone agrees.

Nếu mọi người đồng ý, hãy **kết thúc** cuộc họp sớm.

You can’t just conclude someone is guilty without evidence.

Bạn không thể chỉ **kết luận** ai đó có tội mà không có bằng chứng.