concerto” in Vietnamese

concerto

Definition

Concerto là một tác phẩm nhạc cổ điển viết cho một nhạc cụ độc tấu (như piano hoặc violin) cùng với dàn nhạc đệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Concerto' chỉ dùng trong ngữ cảnh nhạc cổ điển, không phải 'concert' (buổi biểu diễn). Thường chỉ tên tác phẩm chứ không phải buổi diễn. Hay đi kèm tên nhạc cụ, ví dụ 'piano concerto'.

Examples

The orchestra is playing a famous concerto tonight.

Dàn nhạc sẽ chơi một **concerto** nổi tiếng vào tối nay.

My favorite piece is a violin concerto.

Tác phẩm yêu thích của tôi là một **concerto** vĩ cầm.

Tickets for the concerto sold out faster than I expected.

Vé cho **concerto** đã bán hết nhanh hơn tôi tưởng.

Mozart wrote many concertos for piano and violin.

Mozart đã sáng tác nhiều **concerto** cho piano và violin.

Have you heard that new trumpet concerto by the young composer?

Bạn đã nghe bản **concerto** trumpet mới của nhà soạn nhạc trẻ chưa?

That piano concerto always gives me chills when the solo starts.

Bản **concerto** piano đó luôn làm tôi nổi da gà mỗi khi phần solo bắt đầu.