“concert” in Vietnamese
Definition
Buổi hòa nhạc là sự kiện biểu diễn âm nhạc trực tiếp trước khán giả, có thể là nhạc cổ điển với dàn nhạc hoặc ca nhạc hiện đại với ban nhạc hay ca sĩ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buổi hòa nhạc' được dùng cho sự kiện âm nhạc trực tiếp, phổ biến cho cả nhạc cổ điển và nhạc trẻ. 'buổi diễn', 'vé hòa nhạc', 'đi hòa nhạc' là các cụm thường gặp.
Examples
We are going to a concert tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ đi **buổi hòa nhạc**.
The concert starts at seven.
**Buổi hòa nhạc** bắt đầu lúc bảy giờ.
She bought two tickets for the concert.
Cô ấy đã mua hai vé **buổi hòa nhạc**.
That was the best concert I've been to in years.
Đó là **buổi hòa nhạc** tuyệt nhất mà tôi từng tham dự trong nhiều năm.
We got to the concert late, but we still caught our favorite song.
Chúng tôi đến **buổi hòa nhạc** muộn nhưng vẫn kịp nghe bài hát yêu thích.
I can't believe how loud the concert was.
Tôi không tin được **buổi hòa nhạc** lại ồn ào như vậy.