“concepts” in Vietnamese
Definition
Những ý tưởng chung giúp chúng ta hiểu hoặc sắp xếp thông tin về một thứ gì đó. Thường dùng để chỉ các category hoặc khái niệm trừu tượng trong tư duy.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học hoặc giáo dục. Các cụm như 'abstract concepts,' 'basic concepts,' 'key concepts' rất phổ biến. Không nên nhầm lẫn với 'ideas' (ý tưởng - rộng, không chuyên) hay 'theories' (lý thuyết - đã phát triển, chi tiết hơn).
Examples
We learned new concepts in science class today.
Hôm nay chúng tôi đã học những **khái niệm** mới trong lớp khoa học.
Some concepts in math are difficult to understand.
Một số **khái niệm** trong toán học rất khó hiểu.
Children quickly learn basic concepts like colors and shapes.
Trẻ em nhanh chóng học các **khái niệm** cơ bản như màu sắc và hình dạng.
I’m struggling with some of the concepts in this textbook.
Tôi đang gặp khó khăn với một số **khái niệm** trong cuốn sách này.
Those two concepts are actually closely related, even if they seem different.
Hai **khái niệm** này thực ra có liên quan chặt chẽ, dù nhìn có vẻ khác nhau.
The course helped me see how different concepts connect in real life.
Khóa học này đã giúp tôi hiểu các **khái niệm** khác nhau liên kết với nhau như thế nào trong cuộc sống thực tế.