concept” in Vietnamese

khái niệm

Definition

Khái niệm là ý tưởng hoặc nguyên lý mang tính tổng quát về một sự vật, hiện tượng hay chủ đề nào đó, giúp hiểu được cách nó hoạt động hoặc bản chất của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này xuất hiện nhiều trong giao tiếp, học tập và công việc. Hay đi với cụm như 'basic concept', 'main concept', 'grasp a concept', 'concept art'. Đừng nhầm với 'idea' — 'concept' thường mang nghĩa trừu tượng, hệ thống hơn.

Examples

The teacher explained the concept slowly.

Giáo viên đã giải thích **khái niệm** đó một cách từ tốn.

I understand the concept, but the math is hard.

Tôi hiểu được **khái niệm** này, nhưng toán thì khó.

The concept sounds great, but I'm not sure it will work in real life.

**Khái niệm** nghe rất hay, nhưng tôi không chắc nó sẽ áp dụng được ngoài đời.

The new phone is based on a simple concept.

Điện thoại mới dựa trên một **khái niệm** đơn giản.

It took me a while to really grasp the concept.

Tôi mất một thời gian mới thật sự nắm được **khái niệm** này.

We like the concept, but the design still needs work.

Chúng tôi thích **khái niệm** này, nhưng phần thiết kế vẫn cần hoàn thiện thêm.